cut rate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giảm giá: Mức giá thấp hơn giá tiêu chuẩn hoặc giá thông thường. Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: cut-rate goods) để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ được bán với giá đã hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dùng như tính từ):
- The store is famous for its cut-rate electronics. (Cửa hàng nổi tiếng với đồ điện tử giảm giá.)
- We found a cut-rate airline ticket for our vacation. (Chúng tôi đã tìm được một vé máy bay giảm giá cho kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cut-rate" as an attributive adjective: Khi dùng như một tính từ đứng trước danh từ, "cut-rate" thường có dấu gạch nối và mô tả thứ gì đó được bán với mức giá thấp, đôi khi có thể hàm ý về chất lượng thấp hơn.
- He bought a cut-rate sofa, but it broke after a few months. (Anh ta mua một chiếc sofa giảm giá, nhưng nó đã hỏng sau vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Discount (n/adj): Giảm giá, chiết khấu. (Từ này phổ biến và trung lập hơn về mặt ngữ nghĩa so với "cut-rate", ít hàm ý tiêu cực về chất lượng).
- Reduced price (cụm danh từ): Giá đã giảm.
- Bargain (n/adj): Món hời, rẻ.
Từ đồng nghĩa
- Cheap: Rẻ (có thể chỉ giá cả hoặc chất lượng kém).
- Inexpensive: Không đắt, có giá phải chăng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Low-priced: Có giá thấp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cut-rate" thường được dùng trong bối cảnh thương mại, mua sắm. Khi dùng như tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ (cut-rate fare, cut-rate merchandise).
- "Cut-rate" đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý rằng thứ được giảm giá có thể có chất lượng không tốt bằng hàng hóa với giá đầy đủ.